阿咤婆拘 a trá bà câu Hán Việt: a trá bà câu Tổng quan a trá bà câu (神名)見阿吒嚩迦項。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 咤 (trá) + 婆 (bà) + 拘 (câu)Hán Việta trá bà câuCấu tạo阿 + 咤 + 婆 + 拘 · a + trá + bà + câu nghĩa thành phần: a + trá + bà + câu Nghĩa ViệtCihui a trá bà câu (神名)見阿吒嚩迦項。☸