阿啰婆娑 a la bà sa Hán Việt: a la bà sa Tổng quan a la bà sa (雜語)譯曰光明。見華嚴疏鈔八。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 啰 (la) + 婆 (bà) + 娑 (sa)Hán Việta la bà saCấu tạo阿 + 啰 + 婆 + 娑 · a + la + bà + sa nghĩa thành phần: a + la + bà + sa Nghĩa ViệtCihui a la bà sa (雜語)譯曰光明。見華嚴疏鈔八。☸