阿地目得迦 a địa mục đắc già Hán Việt: a địa mục đắc già Tổng quan a địa mục đắc ca (植物)見阿提目多伽條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 地 (địa) + 目 (mục) + 得 (đắc) + 迦 (già)Hán Việta địa mục đắc giàCấu tạo阿 + 地 + 目 + 得 + 迦 · a + địa + mục + đắc + già nghĩa thành phần: a + địa + mục + đắc + già Nghĩa ViệtCihui a địa mục đắc ca (植物)見阿提目多伽條。☸