阿基琉斯 ā jī liú sī · a cơ lưu tư Hán Việt: a cơ lưu tư · Pinyin: ā jī liú sī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 基 (cơ) + 琉 (lưu) + 斯 (tư)Pinyinā jī liú sīHán Việta cơ lưu tưCấu tạo阿 + 基 + 琉 + 斯 · a + cơ + lưu + tư nghĩa thành phần: a + cơ + lưu + tư