阿基米德

ā jī mǐ dé a cơ mễ đức

Hán Việt: a cơ mễ đức · Pinyin: ā jī mǐ dé

Tổng quan

Archimedes (khoảng 287-212 TCN)

Cấu tạo: (a) + (cơ) + (mễ) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Archimedes (khoảng 287-212 TCN)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古希腊学者。生于西西里岛的叙拉古(今意大利锡拉库萨)。确定了许多物体表面积和体积的计算方法,发现了杠杆原理和浮力定律,设计制造了多种机械,如螺旋扬水器、军用投射器等。著有《论平面图形的平衡》。

Eng

  • CC-CEDICT Archimedes (c. 287-212 BC)
  • Cihui Archimedes (c. 287-212 BC)