阿塞拜疆

ā sài bài jiāng a tắc bái cương

Hán Việt: a tắc bái cương · Pinyin: ā sài bài jiāng

Tổng quan

Azerbaijan

Cấu tạo: (a) + (tắc) + (bái) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Azerbaijan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西亚内陆国。在外高加索地区。面积866万平方千米。人口713万(1990年)。首都巴库。全境一半以上为山地。石油和天然气工业为经济支柱。

Eng

  • CC-CEDICT Azerbaijan
  • Cihui Azerbaijan