阿塞洛集團 ā sài luò jí tuán · a tắc lạc tập đoàn Hán Việt: a tắc lạc tập đoàn · Pinyin: ā sài luò jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 塞 (tắc) + 洛 (lạc) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinā sài luò jí tuánHán Việta tắc lạc tập đoànCấu tạo阿 + 塞 + 洛 + 集 + 團 · a + tắc + lạc + tập + đoàn nghĩa thành phần: a + tắc + lạc + tập + đoàn