阿士匹灵 ā shì pǐ líng · a sĩ thất linh Hán Việt: a sĩ thất linh · Pinyin: ā shì pǐ líng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 士 (sĩ) + 匹 (thất) + 灵 (linh)Pinyinā shì pǐ língHán Việta sĩ thất linhCấu tạo阿 + 士 + 匹 + 灵 · a + sĩ + thất + linh nghĩa thành phần: a + sĩ + thất + linh