阿多尼斯

ā duō ní sī a đa ni tư

Hán Việt: a đa ni tư · Pinyin: ā duō ní sī

Tổng quan

Adonis, nhân vật trong thần thoại Hy Lạp

Cấu tạo: (a) + (đa) + (ni) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Adonis, nhân vật trong thần thoại Hy Lạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 希臘神話裡的美男子。為英語Adonis的音譯。愛神阿富羅底所戀的少年。借指美貌或喜愛修飾容貌的男子。也譯作「亞獨尼斯」。

Eng

  • CC-CEDICT Adonis, figure in Greek mythology
  • Cihui Adonis, figure in Greek mythology