阿大裏吉歹 ā dà lǐ jí dǎi · a đại lí cát ngạt Hán Việt: a đại lí cát ngạt · Pinyin: ā dà lǐ jí dǎi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 大 (đại) + 裏 (lí) + 吉 (cát) + 歹 (ngạt)Pinyinā dà lǐ jí dǎiHán Việta đại lí cát ngạtCấu tạo阿 + 大 + 裏 + 吉 + 歹 · a + đại + lí + cát + ngạt nghĩa thành phần: a + đại + lí + cát + ngạt