阿奇舒勒 ā qí shū lēi · a kì thư lặc Hán Việt: a kì thư lặc · Pinyin: ā qí shū lēi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 奇 (kì) + 舒 (thư) + 勒 (lặc)Pinyinā qí shū lēiHán Việta kì thư lặcCấu tạo阿 + 奇 + 舒 + 勒 · a + kì + thư + lặc nghĩa thành phần: a + kì + thư + lặc