阿奢理儿 a xa lí nhân Hán Việt: a xa lí nhân Tổng quan a xa lí nhi (寺名)Āścariṇi,見阿奢理貳條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 奢 (xa) + 理 (lí) + 儿 (nhân)Hán Việta xa lí nhânCấu tạo阿 + 奢 + 理 + 儿 · a + xa + lí + nhân nghĩa thành phần: a + xa + lí + nhân Nghĩa ViệtCihui a xa lí nhi (寺名)Āścariṇi,見阿奢理貳條。☸