阿奴邏陀

a nô la đà

Hán Việt: a nô la đà

Tổng quan

(雜名)Anurādha,星宿名。譯曰房宿。見翻梵語。☸

Cấu tạo: 阿 (a) + 奴 (nô) + 逻 (la) + 陀 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)Anurādha,星宿名。譯曰房宿。見翻梵語。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿奴律陀 · 阿奴波經 · 阿奴謨柁 · 阿奴摩 · 阿奴波 · 阿奴羯爛多