阿婆施罗

a bà thi la

Hán Việt: a bà thi la

Tổng quan

a bà thí la (地名)Avaraśaila,譯曰西山。見外國傳四。翻梵語九。☸

Cấu tạo: (a) + (bà) + (thi) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a bà thí la (地名)Avaraśaila,譯曰西山。見外國傳四。翻梵語九。☸