阿婆罗骞陀

a bà la khiên đà

Hán Việt: a bà la khiên đà

Tổng quan

a bà la kiển đà (人名)王名。譯曰雲片。見起世因本經十。梵Abhra-khaṇḍa。☸

Cấu tạo: (a) + (bà) + (la) + (khiên) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a bà la kiển đà (人名)王名。譯曰雲片。見起世因本經十。梵Abhra-khaṇḍa。☸