阿嬌金屋 ā jiāo jīn wū · a kiều kim ốc Hán Việt: a kiều kim ốc · Pinyin: ā jiāo jīn wū Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 嬌 (kiều) + 金 (kim) + 屋 (ốc)Pinyinā jiāo jīn wūHán Việta kiều kim ốcCấu tạo阿 + 嬌 + 金 + 屋 · a + kiều + kim + ốc nghĩa thành phần: a + kiều + kim + ốc