阿字七义

a tự thất nghĩa

Hán Việt: a tự thất nghĩa

Tổng quan

a tự thất nghĩa (名數)一菩提心,二法門之義,三無二之義,四法界之義,五法性之義,六自在之義,七法身之義。☸

Cấu tạo: (a) + (tự) + (thất) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a tự thất nghĩa (名數)一菩提心,二法門之義,三無二之義,四法界之義,五法性之義,六自在之義,七法身之義。☸