阿富汗尼 ā fù hàn ní · a phú hãn ni Hán Việt: a phú hãn ni · Pinyin: ā fù hàn ní Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 富 (phú) + 汗 (hãn) + 尼 (ni)Pinyinā fù hàn níHán Việta phú hãn niCấu tạo阿 + 富 + 汗 + 尼 · a + phú + hãn + ni nghĩa thành phần: a + phú + hãn + ni