阿爾博因 ā ěr bó yīn · a nhĩ bác nhân Hán Việt: a nhĩ bác nhân · Pinyin: ā ěr bó yīn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 博 (bác) + 因 (nhân)Pinyinā ěr bó yīnHán Việta nhĩ bác nhânCấu tạo阿 + 爾 + 博 + 因 · a + nhĩ + bác + nhân nghĩa thành phần: a + nhĩ + bác + nhân