阿爾卡特

ā ěr kǎ tè a nhĩ tạp đặc

Hán Việt: a nhĩ tạp đặc · Pinyin: ā ěr kǎ tè

Tổng quan

Alcatel, tên công ty cũ

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (tạp) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Alcatel, tên công ty cũ

Eng

  • CC-CEDICT Alcatel, old company name
  • Cihui Alcatel, old company name