阿爾拜省

ā ěr bài shěng a nhĩ bái tỉnh

Hán Việt: a nhĩ bái tỉnh · Pinyin: ā ěr bài shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (bái) + (tỉnh)