阿爾蓋達 ā ěr gài dá · a nhĩ cái đạt Hán Việt: a nhĩ cái đạt · Pinyin: ā ěr gài dá Tổng quan al-Qaeda Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 蓋 (cái) + 達 (đạt)Pinyinā ěr gài dáHán Việta nhĩ cái đạtCấu tạo阿 + 爾 + 蓋 + 達 · a + nhĩ + cái + đạt nghĩa thành phần: a + nhĩ + cái + đạt Nghĩa ViệtCihui al-QaedaEngCC-CEDICT al-QaedaCihui al-Qaeda