阿爾萊蒂 ā ěr lái dì · a nhĩ lai đế Hán Việt: a nhĩ lai đế · Pinyin: ā ěr lái dì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 萊 (lai) + 蒂 (đế)Pinyinā ěr lái dìHán Việta nhĩ lai đếCấu tạo阿 + 爾 + 萊 + 蒂 · a + nhĩ + lai + đế nghĩa thành phần: a + nhĩ + lai + đế