阿爾貝羅貝洛

ā ěr bèi luó bèi luò a nhĩ bối la bối lạc

Hán Việt: a nhĩ bối la bối lạc · Pinyin: ā ěr bèi luó bèi luò

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (bối) + (la) + (bối) + (lạc)