阿尼利定 a ni lợi định Hán Việt: a ni lợi định Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 尼 (ni) + 利 (lợi) + 定 (định)Hán Việta ni lợi địnhCấu tạo阿 + 尼 + 利 + 定 · a + ni + lợi + định nghĩa thành phần: a + ni + lợi + định