阿尼多昔 a ni đa tích Hán Việt: a ni đa tích Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 尼 (ni) + 多 (đa) + 昔 (tích)Hán Việta ni đa tíchCấu tạo阿 + 尼 + 多 + 昔 · a + ni + đa + tích nghĩa thành phần: a + ni + đa + tích