阿岚婆苏都

a lam bà tô đô

Hán Việt: a lam bà tô đô

Tổng quan

a lam bà tô đô (雜語)Ārambha-vastu,風名。譯曰發事。見大威德陀羅尼經十五。☸

Cấu tạo: (a) + (lam) + (bà) + (tô) + (đô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a lam bà tô đô (雜語)Ārambha-vastu,風名。譯曰發事。見大威德陀羅尼經十五。☸