阿巴劄語 ā bā zhá yǔ · a ba tráp ngữ Hán Việt: a ba tráp ngữ · Pinyin: ā bā zhá yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 巴 (ba) + 劄 (tráp) + 語 (ngữ)Pinyinā bā zhá yǔHán Việta ba tráp ngữCấu tạo阿 + 巴 + 劄 + 語 · a + ba + tráp + ngữ nghĩa thành phần: a + ba + tráp + ngữ