阿巴海膽目 a ba hải đảm mục Hán Việt: a ba hải đảm mục Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 巴 (ba) + 海 (hải) + 膽 (đảm) + 目 (mục)Hán Việta ba hải đảm mụcCấu tạo阿 + 巴 + 海 + 膽 + 目 · a + ba + hải + đảm + mục nghĩa thành phần: a + ba + hải + đảm + mục