阿布格萊布 ā bù gé lái bù · a bố cách lai bố Hán Việt: a bố cách lai bố · Pinyin: ā bù gé lái bù Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 布 (bố) + 格 (cách) + 萊 (lai) + 布 (bố)Pinyinā bù gé lái bùHán Việta bố cách lai bốCấu tạo阿 + 布 + 格 + 萊 + 布 · a + bố + cách + lai + bố nghĩa thành phần: a + bố + cách + lai + bố