阿帕切族 ā pà qiē zú · a mạt thiết tộc Hán Việt: a mạt thiết tộc · Pinyin: ā pà qiē zú Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 帕 (mạt) + 切 (thiết) + 族 (tộc)Pinyinā pà qiē zúHán Việta mạt thiết tộcCấu tạo阿 + 帕 + 切 + 族 · a + mạt + thiết + tộc nghĩa thành phần: a + mạt + thiết + tộc