阿帕切語 ā pà qiē yǔ · a mạt thiết ngữ Hán Việt: a mạt thiết ngữ · Pinyin: ā pà qiē yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 帕 (mạt) + 切 (thiết) + 語 (ngữ)Pinyinā pà qiē yǔHán Việta mạt thiết ngữCấu tạo阿 + 帕 + 切 + 語 · a + mạt + thiết + ngữ nghĩa thành phần: a + mạt + thiết + ngữ