阿帕拉契 a mạt lạp khế Hán Việt: a mạt lạp khế Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 帕 (mạt) + 拉 (lạp) + 契 (khế)Hán Việta mạt lạp khếCấu tạo阿 + 帕 + 拉 + 契 · a + mạt + lạp + khế nghĩa thành phần: a + mạt + lạp + khế