阿平絕倒

ā píng jué dǎo a bình tuyệt đảo

Hán Việt: a bình tuyệt đảo · Pinyin: ā píng jué dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (bình) + (tuyệt) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以之比喻对对方的言论极为佩服。亦用为讥讽言论极为乖谬,常贻笑大方。