阿弥陀婆耶 a di đà bà da Hán Việt: a di đà bà da Tổng quan a-di-đà bà da (佛名)見阿彌陀條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 弥 (di) + 陀 (đà) + 婆 (bà) + 耶 (da)Hán Việta di đà bà daCấu tạo阿 + 弥 + 陀 + 婆 + 耶 · a + di + đà + bà + da nghĩa thành phần: a + di + đà + bà + da Nghĩa ViệtCihui a-di-đà bà da (佛名)見阿彌陀條。☸