阿德里恩 ā dé lǐ ēn · a đức lí ân Hán Việt: a đức lí ân · Pinyin: ā dé lǐ ēn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 德 (đức) + 里 (lí) + 恩 (ân)Pinyinā dé lǐ ēnHán Việta đức lí ânCấu tạo阿 + 德 + 里 + 恩 · a + đức + lí + ân nghĩa thành phần: a + đức + lí + ân