阿忒迷失

ā tè mí shī a thắc mê thất

Hán Việt: a thắc mê thất · Pinyin: ā tè mí shī

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thắc) + (mê) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古蒙古语。指六十。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古蒙古语。指六十。