阿意取容 ē yì qǔ róng · a ý thủ dung Hán Việt: a ý thủ dung · Pinyin: ē yì qǔ róng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 意 (ý) + 取 (thủ) + 容 (dung)Pinyinē yì qǔ róngHán Việta ý thủ dungCấu tạo阿 + 意 + 取 + 容 · a + ý + thủ + dung nghĩa thành phần: a + ý + thủ + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指曲从其意,以取悦于人。Tân Hoa Tự Điển 1.曲从其意﹐以取悦于人。