阿意順旨

ē yì shùn zhì a ý thuận chỉ

Hán Việt: a ý thuận chỉ · Pinyin: ē yì shùn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (ý) + (thuận) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿意:迎合他人心意;顺旨:顺从君主意图。曲意逢迎,顺从君主的意图。