阿扎他定 a trát tha định Hán Việt: a trát tha định Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 扎 (trát) + 他 (tha) + 定 (định)Hán Việta trát tha địnhCấu tạo阿 + 扎 + 他 + 定 · a + trát + tha + định nghĩa thành phần: a + trát + tha + định