阿扎立平 a trát lập bình Hán Việt: a trát lập bình Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 扎 (trát) + 立 (lập) + 平 (bình)Hán Việta trát lập bìnhCấu tạo阿 + 扎 + 立 + 平 · a + trát + lập + bình nghĩa thành phần: a + trát + lập + bình