阿扎膽醇 a trát đảm thuần Hán Việt: a trát đảm thuần Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 扎 (trát) + 膽 (đảm) + 醇 (thuần)Hán Việta trát đảm thuầnCấu tạo阿 + 扎 + 膽 + 醇 · a + trát + đảm + thuần nghĩa thành phần: a + trát + đảm + thuần