阿托克統 a thác khắc thống Hán Việt: a thác khắc thống Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 托 (thác) + 克 (khắc) + 統 (thống)Hán Việta thác khắc thốngCấu tạo阿 + 托 + 克 + 統 · a + thác + khắc + thống nghĩa thành phần: a + thác + khắc + thống