阿託利特 a thác lợi đặc Hán Việt: a thác lợi đặc Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 託 (thác) + 利 (lợi) + 特 (đặc)Hán Việta thác lợi đặcCấu tạo阿 + 託 + 利 + 特 · a + thác + lợi + đặc nghĩa thành phần: a + thác + lợi + đặc