阿托地近 a thác địa cận Hán Việt: a thác địa cận Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 托 (thác) + 地 (địa) + 近 (cận)Hán Việta thác địa cậnCấu tạo阿 + 托 + 地 + 近 · a + thác + địa + cận nghĩa thành phần: a + thác + địa + cận