阿托拉辛 a thác lạp tân Hán Việt: a thác lạp tân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 托 (thác) + 拉 (lạp) + 辛 (tân)Hán Việta thác lạp tânCấu tạo阿 + 托 + 拉 + 辛 · a + thác + lạp + tân nghĩa thành phần: a + thác + lạp + tân