阿拉伯化 Ālābó huà · a lạp bá hóa Hán Việt: a lạp bá hóa · Pinyin: Ālābó huà Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 化 (hóa)PinyinĀlābó huàHán Việta lạp bá hóaCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 化 · a + lạp + bá + hóa nghĩa thành phần: a + lạp + bá + hóa Nghĩa EngCihui Arabisation