阿拉伯塔 ā lā bó tǎ · a lạp bá tháp Hán Việt: a lạp bá tháp · Pinyin: ā lā bó tǎ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 塔 (tháp)Pinyinā lā bó tǎHán Việta lạp bá thápCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 塔 · a + lạp + bá + tháp nghĩa thành phần: a + lạp + bá + tháp