阿拉伯學者

a lạp bá học giả

Hán Việt: a lạp bá học giả

Tổng quan

người nghiên cứu tiếng A,rập; người nghiên cứu văn hoá A,rập

Cấu tạo: (a) + (lạp) + (bá) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nghiên cứu tiếng A,rập; người nghiên cứu văn hoá A,rập