阿拉伯樹膠 Ālābó shùjiāo · a lạp bá thụ giao Hán Việt: a lạp bá thụ giao · Pinyin: Ālābó shùjiāo Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 樹 (thụ) + 膠 (giao)PinyinĀlābó shùjiāoHán Việta lạp bá thụ giaoCấu tạo阿 + 拉 + 伯 + 樹 + 膠 · a + lạp + bá + thụ + giao nghĩa thành phần: a + lạp + bá + thụ + giao Nghĩa EngCihui gum arabic